XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Hàng rào kỹ thuật thương mại và Kiểm dịch xuất nhập khẩu

Viết từ về Hàng rào kỹ thuật thương mại và Kiểm dịch xuất nhập khẩu

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Hàng rào kỹ thuật thương mại và Kiểm dịch xuất nhập khẩu.

Writing: Technical Barriers to Trade and SPS RegulationsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK7 cốt lõi về hàng rào kỹ thuật và kiểm dịch mậu dịch quốc tế.

Chữ cần học

检疫 (jiǎnyì) — kiểm dịch

Dùng trong thủ tục hải quan xuất nhập khẩu động thực vật.

壁垒 (bìlěi) — rào cản

Chỉ hàng rào thương mại, kỹ thuật hoặc thuế quan hạn chế tiếp cận thị trường.

追溯 (zhuīsù) — truy xuất

Dùng trong việc xác định nguồn gốc sản phẩm và chuỗi cung ứng hàng hóa.

准入 (zhǔnrù) — tiếp cận

Chỉ việc đáp ứng đủ điều kiện để hàng hóa được phép vào thị trường.

倾销 (qīngxiāo) — bán phá giá

Hành vi xuất khẩu sản phẩm với giá thấp hơn giá thành nội địa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.