XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Kinh tế học thể chế và Ranh giới giao dịch doanh nghiệp

Viết từ về Kinh tế học thể chế và Ranh giới giao dịch doanh nghiệp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Kinh tế học thể chế và Ranh giới giao dịch doanh nghiệp.

Writing: New Institutional Economics and Firm BoundariesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ cốt lõi thuộc chủ đề Kinh tế học tân thể chế và Lý thuyết doanh nghiệp cấp độ HSK7.

Chữ cần học

交易费用 (jiāoyì fèiyòng) — chi phí giao dịch

Chi phí phát sinh trong tìm kiếm thông tin, thương lượng và thực thi hợp đồng.

产权界定 (chǎnquán jièdìng) — phân định quyền sở hữu

Việc xác định rõ ranh giới pháp lý và kinh tế của tài sản.

路径依赖 (lùjìng yīlài) — phụ thuộc đường mòn

Hiện tượng quyết định hiện tại bị chi phối bởi các lựa chọn trong lịch sử.

逆向选择 (nìxiàng xuǎnzé) — lựa chọn nghịch đối

Tình trạng bất đối xứng thông tin trước khi ký hợp đồng dẫn đến thoái hóa thị trường.

机会主义 (jīhuì zhǔyì) — chủ nghĩa cơ hội

Hành vi vị kỷ lợi dụng kẽ hở hợp đồng để trục lợi.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.