XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Phục nguyên kết cấu kiến trúc cổ gỗ và Kỹ thuật Đẩu củng

Viết từ về Phục nguyên kết cấu kiến trúc cổ gỗ và Kỹ thuật Đẩu củng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Phục nguyên kết cấu kiến trúc cổ gỗ và Kỹ thuật Đẩu củng.

Writing: Timber Architectural Heritage Conservation and Dougong JoineryWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK7 về phục nguyên kết cấu gỗ và kỹ thuật kiến trúc cổ truyền phương Đông.

Chữ cần học

榫卯 (sǔn mǎo) — mộng và lỗ mộng (kỹ thuật ghép mộng)

Kết cấu nối ghép gỗ then chốt không dùng đinh của kiến trúc cổ.

斗栱 (dǒu gǒng) — đẩu củng (kết cấu đỡ mái)

Hệ thống giá đỡ chịu lực phân bổ trọng lượng mái xuống cột.

梁架 (liáng jià) — kết cấu vì kèo (khung dầm)

Khung sườn chịu lực chính của toàn bộ gian nhà gỗ.

歇山顶 (xiē shān dǐng) — mái yết sơn (mái bốn dốc có hồi)

Kiểu thức mái cổ bề thế, xếp dưới mái vũ điện (ngũ tích điện).

修旧如旧 (xiū jiù rú jiù) — tu bổ như cũ (bảo tồn nguyên trạng)

Nguyên tắc cốt lõi trong trùng tu di tích kiến trúc cổ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.