XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về định hướng nghề nghiệp

Viết từ về định hướng nghề nghiệp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về định hướng nghề nghiệp.

Writing: career development vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 từ vựng HSK7 chủ đề định hướng và phát triển sự nghiệp.

Chữ cần học

职业规划 (zhíyè guīhuá) — quy hoạch nghề nghiệp

Dùng khi nói về lộ trình phát triển công việc dài hạn.

转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi

Thường dùng cho việc đổi ngành nghề hoặc mô hình kinh doanh.

竞争力 (jìngzhēnglì) — năng lực cạnh tranh

Chỉ sức mạnh hoặc ưu thế so với ứng viên hoặc đối thủ khác.

潜力 (qiánlì) — tiềm năng

Năng lực ẩn chứa chưa được khai thác hết.

晋升 (jìnshēng) — thăng tiến

Dùng cho việc được lên chức, tăng bậc trong công việc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.