
Viết từ về đô thị hoá
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về đô thị hoá.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK7 chủ đề đô thị hoá. Luyện viết chữ Hán.
Chữ cần học
城市化 (chéng shì huà) — đô thị hoá
Quá trình biến đổi thành đô thị.
基础设施 (jī chǔ shè shī) — cơ sở hạ tầng
Đường sá, cầu cống, điện nước.
规划 (guī huà) — quy hoạch
Lập kế hoạch phát triển tổng thể.
拆迁 (chāi qiān) — giải toả
Phá dỡ nhà cũ để xây mới.
繁华 (fán huá) — phồn hoa
Cảnh phố phường sầm uất, náo nhiệt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đô thị hóa
cơ sở hạ tầng
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
“政府决定对这片旧区进行拆迁改造。”
phồn hoa; nhộn nhịp
“这一带是城市里商业最繁华的街区。”
đô thị hoá (chéng shì huà)
Đang tải nét…
cơ sở hạ tầng (jī chǔ shè shī)
Đang tải nét…
quy hoạch (guī huà)
Đang tải nét…
giải toả (chāi qiān)
Đang tải nét…
phồn hoa (fán huá)
Đang tải nét…