XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Y học hệ gen và Trị liệu nhắm trúng đích sinh học

Viết từ về Y học hệ gen và Trị liệu nhắm trúng đích sinh học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công nghệ sinh học phân tử và liệu pháp gen tế bào.

Writing: Genomic Medicine and Targeted BiotherapyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm thuật ngữ y học hệ gen và trị liệu nhắm trúng đích sinh học — nền tảng của nghiên cứu phát triển thuốc và công nghệ sinh học hiện đại.

Chữ cần học

靶向治疗 (bǎ xiàng zhì liáo) — trị liệu nhắm trúng đích

Dùng khi nói về phác đồ điều trị tác động chính xác vào tế bào đích, phân biệt với hóa trị toàn thân.

基因编辑 (jī yīn biān jí) — chỉnh sửa gen

Chỉ kỹ thuật can thiệp trực tiếp vào trình tự ADN, thường xuất hiện cùng CRISPR trong văn bản nghiên cứu.

免疫耐受 (miǎn yì nài shòu) — dung nạp miễn dịch

Mô tả trạng thái hệ miễn dịch không phản ứng với kháng nguyên nhất định — quan trọng trong nghiên cứu ghép tạng và ung thư.

载体 (zài tǐ) — vectơ / chất mang

Trong liệu pháp gen, chỉ phương tiện vận chuyển vật liệu di truyền vào tế bào, ví dụ virus tái tổ hợp.

突变 (tū biàn) — đột biến

Chỉ sự thay đổi đột ngột trong trình tự gen; trong ngữ cảnh ung thư học thường đi kèm 驱动突变 (đột biến khởi động).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.