
Viết từ về Y học hệ gen và Trị liệu nhắm trúng đích sinh học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công nghệ sinh học phân tử và liệu pháp gen tế bào.
Giới thiệu
Năm thuật ngữ y học hệ gen và trị liệu nhắm trúng đích sinh học — nền tảng của nghiên cứu phát triển thuốc và công nghệ sinh học hiện đại.
Chữ cần học
靶向治疗 (bǎ xiàng zhì liáo) — trị liệu nhắm trúng đích
Dùng khi nói về phác đồ điều trị tác động chính xác vào tế bào đích, phân biệt với hóa trị toàn thân.
基因编辑 (jī yīn biān jí) — chỉnh sửa gen
Chỉ kỹ thuật can thiệp trực tiếp vào trình tự ADN, thường xuất hiện cùng CRISPR trong văn bản nghiên cứu.
免疫耐受 (miǎn yì nài shòu) — dung nạp miễn dịch
Mô tả trạng thái hệ miễn dịch không phản ứng với kháng nguyên nhất định — quan trọng trong nghiên cứu ghép tạng và ung thư.
载体 (zài tǐ) — vectơ / chất mang
Trong liệu pháp gen, chỉ phương tiện vận chuyển vật liệu di truyền vào tế bào, ví dụ virus tái tổ hợp.
突变 (tū biàn) — đột biến
Chỉ sự thay đổi đột ngột trong trình tự gen; trong ngữ cảnh ung thư học thường đi kèm 驱动突变 (đột biến khởi động).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
miễn dịch (với bệnh)
“接种这种疫苗后,人体通常会对该病毒产生免疫。”
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động
“创新是驱动现代企业持续发展和业绩提升的核心力量。”
chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường
“汉字是中华文明的重要载体,深刻反映了传统哲学的思维智慧。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
Viết thuật ngữ chỉ phương pháp điều trị tác động chính xác vào tế bào đích, không phải hóa trị toàn thân.
Đang tải nét…
Viết từ có pinyin là 'jī yīn biān jí', chỉ kỹ thuật can thiệp trực tiếp vào trình tự ADN.
Đang tải nét…
Viết thuật ngữ mô tả trạng thái hệ miễn dịch không phản ứng với kháng nguyên nhất định.
Đang tải nét…
Viết từ chỉ phương tiện vận chuyển vật liệu di truyền vào tế bào trong liệu pháp gen (pinyin: zài tǐ).
Đang tải nét…
Viết từ chỉ sự thay đổi đột ngột trong trình tự gen, thường gặp trong nghiên cứu ung thư học.
Đang tải nét…