
Viết từ về kỹ năng giao tiếp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về kỹ năng giao tiếp.
Giới thiệu
Chuyên đề luyện viết 5 thuật ngữ HSK7 chủ đề kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Chữ cần học
倾听 (qīng tīng) — lắng nghe
Thái độ chăm chú tiếp nhận ý kiến đối phương.
反馈 (fǎn kuì) — phản hồi
Truyền đạt lại thông tin sau khi tiếp nhận.
共鸣 (gòng míng) — sự đồng cảm, cộng hưởng
Tạo sự thấu hiểu, đồng điệu về mặt cảm xúc.
说服力 (shuō fú lì) — sức thuyết phục
Khả năng làm người khác tin phục bằng lý lẽ.
表达能力 (biǎo dá néng lì) — năng lực diễn đạt
Kỹ năng trình bày suy nghĩ rõ ràng, mạch lạc.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lắng nghe chăm chú
“优秀的领导者总是善于倾听员工的意见。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
sức thuyết phục
năng lực; khả năng
“他的工作能力非常强。”
diễn đạt; truyền tải
“他不会表达自己的想法。”
Lắng nghe chăm chú (pinyin: qīng tīng):
Đang tải nét…
Phản hồi thông tin (pinyin: fǎn kuì):
Đang tải nét…
Sự đồng cảm, cộng hưởng cảm xúc (pinyin: gòng míng):
Đang tải nét…
Sức thuyết phục người nghe (pinyin: shuō fú lì):
Đang tải nét…
Năng lực diễn đạt tư tưởng (pinyin: biǎo dá néng lì):
Đang tải nét…