XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kỹ năng giao tiếp

Viết từ về kỹ năng giao tiếp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về kỹ năng giao tiếp.

Writing: communication skill vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề luyện viết 5 thuật ngữ HSK7 chủ đề kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Chữ cần học

倾听 (qīng tīng) — lắng nghe

Thái độ chăm chú tiếp nhận ý kiến đối phương.

反馈 (fǎn kuì) — phản hồi

Truyền đạt lại thông tin sau khi tiếp nhận.

共鸣 (gòng míng) — sự đồng cảm, cộng hưởng

Tạo sự thấu hiểu, đồng điệu về mặt cảm xúc.

说服力 (shuō fú lì) — sức thuyết phục

Khả năng làm người khác tin phục bằng lý lẽ.

表达能力 (biǎo dá néng lì) — năng lực diễn đạt

Kỹ năng trình bày suy nghĩ rõ ràng, mạch lạc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.