XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về môi trường và phát triển

Viết từ về môi trường và phát triển

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về môi trường và phát triển bền vững.

Writing: environment and development vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ trọng tâm HSK7 thuộc chủ đề môi trường và tài nguyên bền vững. Người học luyện viết đúng mặt chữ và vận dụng chuẩn ngữ cảnh học thuật.

Chữ cần học

遏制 (èzhì) — kìm hãm, ngăn chặn

Dùng cho hành động chặn đứng đà suy thoái môi trường hoặc ô nhiễm gia tăng.

匮乏 (kuìfá) — khan hiếm, thiếu thốn

Thường đi kèm với tài nguyên nước hoặc năng lượng thiên nhiên.

耗竭 (hàojié) — cạn kiệt

Chỉ tài nguyên bị khai thác quá mức dẫn đến biến mất hoàn toàn.

承载 (chéngzài) — chịu tải, gánh đỡ

Hay dùng trong thuật ngữ sức chịu tải của môi trường sinh thái.

减排 (jiǎnpái) — giảm phát thải

Chỉ việc cắt giảm khí thải nhà kính và chất ô nhiễm công nghiệp.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.