
Viết từ về môi trường và phát triển
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về môi trường và phát triển bền vững.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ trọng tâm HSK7 thuộc chủ đề môi trường và tài nguyên bền vững. Người học luyện viết đúng mặt chữ và vận dụng chuẩn ngữ cảnh học thuật.
Chữ cần học
遏制 (èzhì) — kìm hãm, ngăn chặn
Dùng cho hành động chặn đứng đà suy thoái môi trường hoặc ô nhiễm gia tăng.
匮乏 (kuìfá) — khan hiếm, thiếu thốn
Thường đi kèm với tài nguyên nước hoặc năng lượng thiên nhiên.
耗竭 (hàojié) — cạn kiệt
Chỉ tài nguyên bị khai thác quá mức dẫn đến biến mất hoàn toàn.
承载 (chéngzài) — chịu tải, gánh đỡ
Hay dùng trong thuật ngữ sức chịu tải của môi trường sinh thái.
减排 (jiǎnpái) — giảm phát thải
Chỉ việc cắt giảm khí thải nhà kính và chất ô nhiễm công nghiệp.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
“政府采取措施遏制物价上涨。”
thiếu hụt cái gì; thiếu cái gì (như nguồn cung, tiền bạc, v.v.)
chịu tải; chuyên chở; mang, chứa đựng
“这座老桥承载着几代人的历史记忆。”
giảm thải chất ô nhiễm; giảm phát thải
Nhập từ Hán có phiên âm èzhì, nghĩa là kìm hãm hoặc ngăn chặn đà suy thoái:
Đang tải nét…
Nhập từ Hán có phiên âm kuìfá, chỉ tình trạng thiếu thốn, khan hiếm tài nguyên:
Đang tải nét…
Nhập từ Hán mang nghĩa cạn kiệt tài nguyên (phiên âm hàojié):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán chỉ sức chịu tải hoặc gánh vác của hệ sinh thái (phiên âm chéngzài):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán chỉ hành động cắt giảm lượng xả thải ô nhiễm (phiên âm jiǎnpái):
Đang tải nét…