
Viết từ về Đạo đức trí tuệ nhân tạo và Quyền riêng tư
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Đạo đức trí tuệ nhân tạo và Quyền riêng tư.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK7 chủ đề quản trị công nghệ, đạo đức AI và thuật toán.
Chữ cần học
伦理 (lúnlǐ) — luân lý, đạo đức
Dùng trong đạo đức công nghệ, AI.
赋能 (fùnéng) — trao quyền, tiếp năng lực
Công nghệ cấp thêm sức mạnh cho ngành khác.
异化 (yìhuà) — tha hóa
Con người bị công nghệ kiểm soát ngược.
溯源 (sùyuán) — truy xuất nguồn gốc
Tìm kiếm nguồn gốc dữ liệu, thuật toán.
审慎 (shěnshèn) — thận trọng
Thái độ cẩn mật trong quản trị rủi ro.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường
sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi
điều tra nguồn gốc của gì đó; theo dòng sông ngược lên nguồn
thận trọng; cẩn thận
Gõ từ: luân lý, đạo đức (lúnlǐ)
Đang tải nét…
Gõ từ: trao quyền, tiếp năng lực (fùnéng)
Đang tải nét…
Gõ từ: tha hóa (yìhuà)
Đang tải nét…
Gõ từ: truy xuất nguồn gốc (sùyuán)
Đang tải nét…
Gõ từ: thận trọng (shěnshèn)
Đang tải nét…
