
Viết từ về truyền thông
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về truyền thông.
Giới thiệu
Chủ đề truyền thông báo chí cấp độ HSK7. Luyện viết 5 từ vựng quan trọng dùng trong báo chí và thời sự chính luận.
Chữ cần học
舆论 (yúlùn) — dư luận
Chỉ quan điểm, ý kiến chung của công chúng đối với sự kiện xã hội.
传媒 (chuánméi) — truyền thông
Chỉ các cơ quan hoặc phương tiện thông tin đại chúng.
采编 (cǎibiān) — thu thập và biên tập tin tức
Kết hợp giữa lấy tin (phỏng vấn, thu thập) và biên tập bài viết.
刊登 (kāndēng) — đăng tải lên báo chí
Hành động in ấn hoặc phát hành bài viết, thông tin trên báo, tạp chí.
辟谣 (pìyáo) — bác bỏ tin đồn
Hành động công bố sự thật để phủ nhận, dập tắt tin đồn sai lệch.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
truyền thông
“传媒行业正在快速发展。”
đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
“这篇关于环境保护的文章被一家知名杂志刊登,引发了广泛的社会讨论。”
bác bỏ tin đồn; phủ nhận
Gõ từ có pinyin 'yúlùn', mang nghĩa là dư luận xã hội:
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin 'chuánméi', mang nghĩa là truyền thông đại chúng:
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ hoạt động thu thập và biên tập tin bài (pinyin: 'cǎibiān'):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa là đăng tải bài viết lên báo chí (pinyin: 'kāndēng'):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa là bác bỏ tin đồn, làm rõ sự thật (pinyin: 'pìyáo'):
Đang tải nét…