XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về truyền thông

Viết từ về truyền thông

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về truyền thông.

Writing: media vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề truyền thông báo chí cấp độ HSK7. Luyện viết 5 từ vựng quan trọng dùng trong báo chí và thời sự chính luận.

Chữ cần học

舆论 (yúlùn) — dư luận

Chỉ quan điểm, ý kiến chung của công chúng đối với sự kiện xã hội.

传媒 (chuánméi) — truyền thông

Chỉ các cơ quan hoặc phương tiện thông tin đại chúng.

采编 (cǎibiān) — thu thập và biên tập tin tức

Kết hợp giữa lấy tin (phỏng vấn, thu thập) và biên tập bài viết.

刊登 (kāndēng) — đăng tải lên báo chí

Hành động in ấn hoặc phát hành bài viết, thông tin trên báo, tạp chí.

辟谣 (pìyáo) — bác bỏ tin đồn

Hành động công bố sự thật để phủ nhận, dập tắt tin đồn sai lệch.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.