XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Kinh tế vĩ mô và Điều tiết tiền tệ

Viết từ về Kinh tế vĩ mô và Điều tiết tiền tệ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Kinh tế vĩ mô và Điều tiết tiền tệ.

Writing: Macroeconomics and Monetary RegulationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK7 chuyên ngành kinh tế vĩ mô và điều tiết tài chính tiền tệ. Luyện viết chính xác chữ Hán và nắm vững ngữ cảnh học thuật.

Chữ cần học

通胀 (tōngzhàng) — lạm phát

Thuật ngữ chỉ sự suy giảm sức mua và tăng mức giá chung trong nền kinh tế.

紧缩 (jǐnsuō) — thắt chặt

Thường dùng trong chính sách tiền tệ hoặc tài khóa nhằm hạ nhiệt kinh tế.

杠杆 (gànggǎn) — đòn bẩy

Chỉ việc dùng vốn vay để mở rộng quy mô đầu tư trong phân tích tài chính.

纾困 (shūkùn) — cứu trợ tháo gỡ khó khăn

Chỉ các gói hỗ trợ tài chính đặc biệt giúp thị trường vượt qua khủng hoảng.

调控 (tiáokòng) — điều tiết kiểm soát

Chỉ biện pháp can thiệp vĩ mô của nhà nước nhằm ổn định thị trường.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.