XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Quản trị lưu vực sông xuyên biên giới và Thuỷ văn học

Viết từ về Quản trị lưu vực sông xuyên biên giới và Thuỷ văn học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Quản trị lưu vực sông xuyên biên giới và Thuỷ văn học.

Writing: Transboundary River Basin Governance and HydrologyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK7 chuyên ngành thủy văn và quản trị lưu vực sông xuyên biên giới.

Chữ cần học

径流 (jìngliú) — Dòng chảy mặt

Dùng trong địa lý tự nhiên, chỉ nước mưa hoặc tuyết tan chảy trên bề mặt đất.

涵养 (hányǎng) — Nuôi dưỡng, bảo tồn (nguồn nước)

Thường đi với 涵养水源 (bảo tồn nguồn nước) trong sinh thái học.

梯级水电 (tījí shuǐdiàn) — Thủy điện bậc thang

Chỉ hệ thống các nhà máy thủy điện xây liên tiếp theo các bậc trên cùng một dòng sông.

泥沙淤积 (níshā yūjī) — Bồi lắng phù sa

Hiện tượng bùn cát lắng đọng làm nông lòng sông hoặc lòng hồ thủy điện.

跨界水体 (kuàjiè shuǐtǐ) — Vùng nước xuyên biên giới

Thuật ngữ pháp lý - địa lý chỉ sông, hồ, tầng chứa nước chảy qua nhiều quốc gia.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.