
Viết từ về xu hướng phát triển
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về xu hướng phát triển.
Giới thiệu
Bài học cung cấp năm từ vựng HSK bậc cao thể hiện sự vận động, triển vọng và xu thế biến chuyển.
Chữ cần học
走势 (zǒushì) — đà biến động, xu thế vận động
Hay dùng cho thị trường, kinh tế và biểu đồ giá cả.
态势 (tàishì) — tình thế và xu hướng
Biểu đạt trạng thái hiện hữu cùng hướng phát triển kế tiếp.
趋向 (qūxiàng) — xu hướng, thiên hướng
Vừa là danh từ vừa làm động từ chỉ chiều hướng ngả theo.
展望 (zhǎnwàng) — triển vọng, hướng nhìn tương lai
Thường đặt ở báo cáo tổng kết nhằm phác thảo tương lai.
契机 (qìjī) — thời cơ, bước ngoặt
Điểm nút quan trọng tạo đà thúc đẩy thay đổi lớn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xu hướng; xu thế; lộ trình
tư thế; tình hình
phương hướng; xu hướng; nghiêng về
triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước
“经济学者在论坛上展望了未来十年数字化产业的发展前景。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
Gõ từ mang nghĩa đà biến động, xu thế vận động (pinyin: zǒushì):
Đang tải nét…
Gõ từ biểu thị tình thế và xu hướng diễn biến (pinyin: tàishì):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ xu hướng hoặc ngả theo chiều hướng nào đó (pinyin: qūxiàng):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa triển vọng, nhìn về tương lai (pinyin: zhǎnwàng):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ thời cơ, bước ngoặt chuyển biến (pinyin: qìjī):
Đang tải nét…