XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về xu hướng phát triển

Viết từ về xu hướng phát triển

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về xu hướng phát triển.

Writing: development trend vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp năm từ vựng HSK bậc cao thể hiện sự vận động, triển vọng và xu thế biến chuyển.

Chữ cần học

走势 (zǒushì) — đà biến động, xu thế vận động

Hay dùng cho thị trường, kinh tế và biểu đồ giá cả.

态势 (tàishì) — tình thế và xu hướng

Biểu đạt trạng thái hiện hữu cùng hướng phát triển kế tiếp.

趋向 (qūxiàng) — xu hướng, thiên hướng

Vừa là danh từ vừa làm động từ chỉ chiều hướng ngả theo.

展望 (zhǎnwàng) — triển vọng, hướng nhìn tương lai

Thường đặt ở báo cáo tổng kết nhằm phác thảo tương lai.

契机 (qìjī) — thời cơ, bước ngoặt

Điểm nút quan trọng tạo đà thúc đẩy thay đổi lớn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.