XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giao thông đô thị

Viết từ về giao thông đô thị

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về giao thông đô thị.

Writing: urban transportation vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học luyện viết 5 từ vựng HSK7 chủ đề giao thông đô thị. Học thuộc cách đọc, nghĩa và viết đúng dạng chữ Hán.

Chữ cần học

拥堵 (yōngdǔ) — Ùn tắc, tắc nghẽn

Thường dùng miêu tả tình trạng ùn tắc giao thông giờ cao điểm.

基础设施 (jīchǔ shèshī) — Cơ sở hạ tầng

Danh từ chỉ hệ thống cầu đường, điện nước của đô thị.

枢纽 (shūniǔ) — Đầu mối, then chốt

Dùng chỉ đầu mối giao thông quan trọng kết nối nhiều tuyến đường.

瘫痪 (tānhuàn) — Tê liệt

Chỉ tình trạng giao thông đình trệ hoàn toàn không thể di chuyển.

疏导 (shūdǎo) — Phân luồng, giải tỏa

Hành động điều tiết giao thông để giảm bớt ùn tắc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.