XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về nghiên cứu học thuật

Viết từ về nghiên cứu học thuật

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về nghiên cứu học thuật.

Writing: academic research vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề luyện viết 5 thuật ngữ học thuật trình độ HSK7 dùng trong nghiên cứu, viết luận văn và phân tích dữ liệu.

Chữ cần học

论证 (lùnzhèng) — luận chứng, lập luận chứng minh

Dùng lý lẽ và dẫn chứng thực tế để khẳng định tính đúng đắn của luận điểm.

综述 (zōngshù) — tổng quan, tổng thuật tài liệu

Chỉ phần tóm tắt, tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu tiền đề.

考证 (kǎozhèng) — khảo chứng, kiểm chứng tư liệu

Tra cứu tài liệu gốc hoặc căn cứ lịch sử để xác minh độ tin cậy.

甄别 (zhēnbié) — sàng lọc, thẩm định

Phân tích, đánh giá kỹ lưỡng để chọn lọc dữ liệu chính xác.

撰写 (zhuànxiě) — soạn thảo, viết báo cáo nghiên cứu

Dùng trong văn phong học thuật trang trọng khi viết luận án hoặc công trình nghiên cứu.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.