XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Luật Biển quốc tế và Phân định ranh giới hải phận

Viết từ về Luật Biển quốc tế và Phân định ranh giới hải phận

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy chế hải phận quốc tế và tranh chấp chủ quyền biển.

Writing: Maritime Law and Maritime DelimitationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 4 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề bài học gồm 5 từ vựng HSK7 về Luật Biển quốc tế và đàm phán phân định ranh giới trên biển.

Chữ cần học

大陆架 (dàlùjià) — thềm lục địa

Thuật ngữ UNCLOS chỉ vùng đáy biển kéo dài từ đất liền.

领海 (lǐnghǎi) — lãnh hải

Vùng biển thuộc chủ quyền tuyệt đối của quốc gia ven biển.

勘界 (kānjiè) — khảo sát phân giới / phân định ranh giới

Hành động thực địa để xác định biên giới trên đất liền hoặc trên biển.

毗连区 (píliánqū) — vùng tiếp giáp lãnh hải

Vùng biển nằm ngoài lãnh hải để kiểm soát an ninh, thuế quan, y tế.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.