XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Quy hoạch không gian ngầm và Khả năng chống chịu đô thị

Viết từ về Quy hoạch không gian ngầm và Khả năng chống chịu đô thị

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Quy hoạch không gian ngầm và Khả năng chống chịu đô thị.

Writing: Underground Space Planning and Urban ResilienceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK7 về kỹ thuật hạ tầng, địa kỹ thuật và quy hoạch phòng chống thiên tai đô thị hiện đại.

Chữ cần học

管廊 (guǎnláng) — Hào kỹ thuật, hộp kỹ thuật ngầm

Chỉ đường hầm ngầm tập hợp các đường ống cáp, điện, nước đô thị.

韧性 (rènxìng) — Tính chống chịu, độ dẻo dai

Dùng trong cụm '韧性城市' (đô thị có khả năng phục hồi sau thảm hoạ).

沉降 (chénjiàng) — Sụt lún, lún địa chất

Chỉ hiện tượng địa chất hoặc công trình hạ tầng bị võng lún xuống.

排涝 (páilào) — Tiêu úng, thoát nước ngập

Chuyên dùng trong công tác phòng chống ngập úng đô thị mùa mưa lũ.

分层 (fēncéng) — Phân tầng, chia lớp

Dùng trong phân chia lớp không gian ngầm hoặc phân tầng địa chất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.