
Viết từ nơi công sở
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về môi trường công sở.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ HSK7 thường dùng khi nói về công việc, đánh giá, trách nhiệm trong môi trường công sở chuyên nghiệp.
Chữ cần học
绩效 (jìxiào) — hiệu suất, thành tích công việc
Thường dùng trong cụm đánh giá hiệu suất hoặc tiền thưởng theo thành tích.
晋升 (jìnshēng) — thăng chức, thăng tiến
Nhấn mạnh việc được nâng lên chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn.
述职 (shùzhí) — báo cáo công tác
Chỉ việc trình bày kết quả thực hiện nhiệm vụ trước cấp quản lý.
问责 (wènzé) — truy cứu trách nhiệm
Dùng khi yêu cầu cá nhân hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về sai sót.
交接 (jiāojiē) — bàn giao, tiếp nhận công việc
Thường chỉ việc chuyển giao nhiệm vụ, tài liệu hoặc quyền hạn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hiệu suất; kết quả; thành tích
thăng chức lên vị trí cao hơn
“他凭借出色的工作业绩获得了晋升。”
truy cứu trách nhiệm; khiển trách; phê phán; quy trách nhiệm
(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho
“他将在离职前完成所有的工作交接手续。”
Gõ từ Hán có nghĩa: hiệu suất, thành tích công việc.
Đang tải nét…
Gõ từ Hán theo pinyin: jìnshēng.
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có nghĩa: báo cáo công tác trước cấp quản lý.
Đang tải nét…
Gõ từ Hán theo pinyin: wènzé.
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có nghĩa: bàn giao, tiếp nhận công việc.
Đang tải nét…