XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Đạo đức y sinh trong Can thiệp tế bào dòng mầm

Viết từ về Đạo đức y sinh trong Can thiệp tế bào dòng mầm

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Đạo đức y sinh trong Can thiệp tế bào dòng mầm.

Writing: Bioethics in Germline Genome EditingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề: Đạo đức y sinh và công nghệ sinh học. Luyện viết 5 thuật ngữ pháp quy quốc tế.

(Lưu ý: Đây là từ vựng chuyên ngành y sinh học phân tử nâng cao, phục vụ đọc hiểu tài liệu và nghiên cứu sâu).

Chữ cần học

生殖细胞 (shēngzhí xìbāo) — tế bào sinh dục

Dùng trong can thiệp di truyền dòng mầm.

脱靶效应 (tuōbǎ xiàoyìng) — hiệu ứng ngoài đích (off-target effect)

Rủi ro chỉnh sửa gen sai vị trí ngoài mục tiêu dự kiến.

知情同意 (zhīqíng tóngyì) — sự đồng ý có hiểu biết (informed consent)

Nguyên tắc đạo đức y học bắt buộc trước khi can thiệp.

嵌合体 (qiànhétǐ) — thể khảm di truyền

Sinh vật mang nhiều dòng tế bào có bộ ADN khác nhau.

基因污染 (jīyīn wūrǎn) — ô nhiễm gen (genetic pollution)

Hậu quả phát tán gen biến đổi ra quần thể tự nhiên.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.