XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Tái cơ cấu doanh nghiệp và Xử lý mất khả năng thanh toán

Viết từ về Tái cơ cấu doanh nghiệp và Xử lý mất khả năng thanh toán

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị tài chính khủng hoảng và phục hồi doanh nghiệp.

Writing: Corporate Restructuring and Solvency ManagementWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề cung cấp 5 thuật ngữ HSK7 về tái cơ cấu nợ, cấp tín dụng và giải thể doanh nghiệp. Người học luyện tập viết đúng từ vựng pháp lý - tài chính để áp dụng trong báo cáo quản trị.

Chữ cần học

重组 (chóngzǔ) — Tái cơ cấu

Dùng cho tái cơ cấu doanh nghiệp (企业重组) hoặc tài sản (资产重组).

清算 (qīngsuàn) — Thanh lý tài sản

Kiểm kê, phân chia tài sản khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.

资不抵债 (zī bù dǐ zhài) — Tài sản không đủ trả nợ

Thành ngữ pháp lý chỉ tình trạng tổng tài sản nhỏ hơn tổng nợ.

债转股 (zhài zhuǎn gǔ) — Chuyển nợ thành cổ phần

Giải pháp tái cơ cấu nợ bằng cách chuyển dư nợ thành vốn góp.

授信 (shòuxìn) — Cấp tín dụng

Hạn mức tín dụng ngân hàng phê duyệt cho doanh nghiệp.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.