XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về vấn đề xã hội

Viết từ về vấn đề xã hội

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về vấn đề xã hội.

Writing: social issue vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề từ vựng HSK7 phân tích hiện trạng và vấn đề xã hội.

Chữ cần học

弊端 (bìduān) — mặt hạn chế, tệ nạn

Chỉ khiếm khuyết, tác hại ngầm trong quy chế hoặc hệ thống xã hội.

舆论 (yúlùn) — dư luận

Ý kiến chung của công chúng về các sự kiện đương thời.

隐患 (yǐnhuàn) — hiểm họa tiềm ẩn

Nguy cơ tiềm tàng dễ dẫn đến rủi ro hoặc tai nạn lớn.

歧视 (qíshì) — kỳ thị, phân biệt đối xử

Thái độ hoặc hành vi đối xử bất bình đẳng giữa các nhóm người.

维权 (wéiquán) — bảo vệ quyền lợi

Hành động đấu tranh giữ gìn quyền lợi hợp pháp.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.