
Viết từ về vấn đề xã hội
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về vấn đề xã hội.
Giới thiệu
Chuyên đề từ vựng HSK7 phân tích hiện trạng và vấn đề xã hội.
Chữ cần học
弊端 (bìduān) — mặt hạn chế, tệ nạn
Chỉ khiếm khuyết, tác hại ngầm trong quy chế hoặc hệ thống xã hội.
舆论 (yúlùn) — dư luận
Ý kiến chung của công chúng về các sự kiện đương thời.
隐患 (yǐnhuàn) — hiểm họa tiềm ẩn
Nguy cơ tiềm tàng dễ dẫn đến rủi ro hoặc tai nạn lớn.
歧视 (qíshì) — kỳ thị, phân biệt đối xử
Thái độ hoặc hành vi đối xử bất bình đẳng giữa các nhóm người.
维权 (wéiquán) — bảo vệ quyền lợi
Hành động đấu tranh giữ gìn quyền lợi hợp pháp.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)
“专家深入分析了传统教学模式所带来的种种弊端。”
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
phân biệt đối xử; sự phân biệt
“我们班的学员来自各地,大家一律平等,坚决反对任何形式的地域歧视。”
bảo vệ quyền (pháp lý)
Gõ từ mang nghĩa 'mặt hạn chế, tệ nạn' (bìduān):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'dư luận' (yúlùn):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'hiểm họa tiềm ẩn' (yǐnhuàn):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'kỳ thị, phân biệt đối xử' (qíshì):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'bảo vệ quyền lợi' (wéiquán):
Đang tải nét…
