
Viết từ về hành vi tiêu dùng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về hành vi tiêu dùng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ vựng HSK7 chủ đề hành vi tiêu dùng. Nắm vững cách dùng từ biểu đạt tâm lý, xu hướng mua sắm.
Chữ cần học
理性 (lǐ xìng) — lý tính, có lý trí
Chỉ hành vi mua sắm có tính toán, không theo cảm xúc.
冲动 (chōng dòng) — bốc đồng, ngẫu hứng
Dùng trong cụm tiêu dùng bốc đồng, mua sắm thiếu suy nghĩ.
维权 (wéi quán) — bảo vệ quyền lợi
Chỉ hành động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
攀比 (pān bǐ) — đua đòi, so bì
Chỉ tâm lý tiêu dùng hơn thua, chạy theo người khác.
透支 (tòu zhī) — thấu chi, tiêu dùng trước trả sau
Chỉ việc tiêu xài vượt quá số tiền hiện có qua thẻ tín dụng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lý trí; tính lý trí; hợp lý
“在商务谈判中,我们需要保持理性,不要被情绪左右判断。”
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
“遇到事情要冷静,千万不要冲动。”
bảo vệ quyền (pháp lý)
so sánh hơn thua; đua đòi; cạnh tranh
(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi
“他的信用卡透支了,必须及时还款。”
Gõ chữ Hán của từ mang nghĩa 'lý tính, có lý trí' (pinyin: lǐ xìng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán của từ mang nghĩa 'bốc đồng, ngẫu hứng' (pinyin: chōng dòng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán của từ mang nghĩa 'bảo vệ quyền lợi' (pinyin: wéi quán):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán của từ mang nghĩa 'đua đòi, so bì' (pinyin: pān bǐ):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán của từ mang nghĩa 'thấu chi, tiêu dùng trước trả sau' (pinyin: tòu zhī):
Đang tải nét…