XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Kén thông tin thuật toán và Định hình tâm lý đám đông

Viết từ về Kén thông tin thuật toán và Định hình tâm lý đám đông

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tác động nhận thức của thuật toán gợi ý và hành vi mạng.

Writing: Algorithmic Echo Chambers and Crowd PsychologyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK7 phân tích hành vi nhận thức người dùng và tác động xã hội học trong môi trường số.

Chữ cần học

茧房 (jiǎn fáng) — Kén thông tin, phòng kén

Rút gọn từ 信息茧房; chỉ trạng thái cô lập thông tin do thuật toán lọc.

偏差 (piān chā) — Sai lệch, thiên kiến

Hay đi kèm 认知偏差 (thiên kiến nhận thức) trong phân tích tâm lý.

极化 (jí huà) — Phân cực, cực hoá

Dùng trong 群体极化 (cực hoá nhóm) hoặc 舆论极化 (phân cực dư luận).

黏性 (nián xìng) — Độ bám dính, độ gắn kết

Chỉ mức độ người dùng phụ thuộc, duy trì tương tác trên nền tảng số.

羊群 (yáng qún) — Đàn cừu, bầy đàn

Thuật ngữ gốc trong 羊群效应 (hiệu ứng bầy đàn / tâm lý đám đông).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.