XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chính sách giáo dục

Viết từ về chính sách giáo dục

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về chính sách giáo dục.

Writing: education policy vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề bài học gồm 5 từ vựng cao cấp HSK7 thuộc mảng chính sách giáo dục. Người học cần nắm vững cách dùng và luyện gõ chính xác.

Chữ cần học

统筹 (tǒngchóu) — Quy hoạch toàn cục / Điều phối

Thường dùng trong cụm 统筹规划 hoặc 统筹资源 khi quản lý chính sách.

倾斜 (qīngxié) — Nghiêng về / Ưu tiên

Dùng trong 政策倾斜 thể hiện sự ưu tiên nguồn lực cho vùng khó khăn.

拨款 (bōkuǎn) — Cấp vốn / Cấp phát (tiền)

Dùng trong việc chính phủ cấp ngân sách cho giáo dục như 教育拨款.

资助 (zīzhù) — Trợ cấp / Tài trợ

Chỉ chính sách hỗ trợ tài chính học đường như 资助贫困生.

均衡 (jūnhéng) — Cân bằng / Đồng đều

Dùng trong 均衡发展 chỉ sự phát triển giáo dục đồng đều giữa các khu vực.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.