XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chính sách y tế

Viết từ về chính sách y tế

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về chính sách y tế/sức khoẻ cộng đồng.

Writing: health policy vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề cung cấp các thuật ngữ HSK7 then chốt dùng trong hoạch định và thực thi chính sách y tế công cộng.

Chữ cần học

统筹 (tǒngchóu) — điều phối chung, quy hoạch tổng thể

Dùng cho công tác quản lý vĩ mô như quy hoạch nguồn lực hoặc điều phối quỹ bảo hiểm.

调配 (tiáopèi) — điều phối, phân bổ

Chỉ hoạt động luân chuyển trang thiết bị, thuốc men hoặc nhân lực y tế đến nơi cần thiết.

筛查 (shāichá) — sàng lọc, tầm soát

Áp dụng trong y tế dự phòng nhằm phát hiện sớm ca bệnh trên diện rộng.

救治 (jiùzhì) — cứu chữa

Nhấn mạnh hành động can thiệp y khoa khẩn cấp đối với ca bệnh nặng hoặc trong thiên tai, dịch bệnh.

健全 (jiànquán) — kiện toàn, củng cố

Thường kết hợp với mạng lưới y tế cơ sở hoặc cơ chế bảo đảm an sinh xã hội.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.