
Viết từ về chính sách y tế
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về chính sách y tế/sức khoẻ cộng đồng.
Giới thiệu
Chủ đề cung cấp các thuật ngữ HSK7 then chốt dùng trong hoạch định và thực thi chính sách y tế công cộng.
Chữ cần học
统筹 (tǒngchóu) — điều phối chung, quy hoạch tổng thể
Dùng cho công tác quản lý vĩ mô như quy hoạch nguồn lực hoặc điều phối quỹ bảo hiểm.
调配 (tiáopèi) — điều phối, phân bổ
Chỉ hoạt động luân chuyển trang thiết bị, thuốc men hoặc nhân lực y tế đến nơi cần thiết.
筛查 (shāichá) — sàng lọc, tầm soát
Áp dụng trong y tế dự phòng nhằm phát hiện sớm ca bệnh trên diện rộng.
救治 (jiùzhì) — cứu chữa
Nhấn mạnh hành động can thiệp y khoa khẩn cấp đối với ca bệnh nặng hoặc trong thiên tai, dịch bệnh.
健全 (jiànquán) — kiện toàn, củng cố
Thường kết hợp với mạng lưới y tế cơ sở hoặc cơ chế bảo đảm an sinh xã hội.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
“企业在制定发展战略时,必须统筹兼顾各方利益。”
phân bổ; triển khai
sàng lọc (bệnh tật, v.v.)
cứu chữa; chữa trị
“医生正在全力救治这位病人。”
hoàn thiện; đầy đủ; lành mạnh
“公司需要建立健全的管理制度。”
Gõ từ có nghĩa là điều phối chung hoặc quy hoạch tổng thể quỹ bảo hiểm y tế (pinyin: tǒngchóu):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa phân bổ, điều chuyển vật tư hoặc nhân lực y tế (pinyin: tiáopèi):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ hoạt động tầm soát, sàng lọc bệnh tật trong cộng đồng (pinyin: shāichá):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa là cứu chữa, điều trị khẩn cấp cho người bệnh (pinyin: jiùzhì):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa củng cố, kiện toàn hệ thống hoặc cơ chế y tế (pinyin: jiànquán):
Đang tải nét…