XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về hợp tác

Viết từ về hợp tác

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về hợp tác.

Writing: collaboration vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK7 diễn đạt sự hợp tác và điều phối công việc. Người học nắm vững cách viết và sắc thái dùng trong văn bản học thuật hoặc thương mại.

Chữ cần học

协调 (xiétiáo) — phối hợp, điều phối, hài hòa

Dùng cho việc sắp xếp các bên làm việc ăn khớp hoặc giữ mối quan hệ cân bằng.

共赢 (gòngyíng) — cùng thắng, đôi bên cùng có lợi

Thường dùng trong kinh tế hoặc quan hệ đối tác chiến lược.

融洽 (róngqià) — hòa hợp, thân thiện, gắn kết

Miêu tả bầu không khí làm việc hoặc mối quan hệ giữa các thành viên.

携手 (xiéshǒu) — kề vai sát cánh, chung tay hợp tác

Mang sắc thái trang trọng, văn viết, chỉ sự đồng lòng vượt khó hoặc phát triển.

互补 (hùbǔ) — bổ sung cho nhau, tương trợ

Chỉ việc phát huy thế mạnh của nhau để bù đắp khuyết điểm.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.