
Viết từ về hợp tác
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về hợp tác.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK7 diễn đạt sự hợp tác và điều phối công việc. Người học nắm vững cách viết và sắc thái dùng trong văn bản học thuật hoặc thương mại.
Chữ cần học
协调 (xiétiáo) — phối hợp, điều phối, hài hòa
Dùng cho việc sắp xếp các bên làm việc ăn khớp hoặc giữ mối quan hệ cân bằng.
共赢 (gòngyíng) — cùng thắng, đôi bên cùng có lợi
Thường dùng trong kinh tế hoặc quan hệ đối tác chiến lược.
融洽 (róngqià) — hòa hợp, thân thiện, gắn kết
Miêu tả bầu không khí làm việc hoặc mối quan hệ giữa các thành viên.
携手 (xiéshǒu) — kề vai sát cánh, chung tay hợp tác
Mang sắc thái trang trọng, văn viết, chỉ sự đồng lòng vượt khó hoặc phát triển.
互补 (hùbǔ) — bổ sung cho nhau, tương trợ
Chỉ việc phát huy thế mạnh của nhau để bù đắp khuyết điểm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
cùng có lợi; hai bên cùng thắng
hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau
“他们同事之间的关系处理得非常融洽。”
tay trong tay; hợp tác; phối hợp
“两国将携手合作,共同应对全球气候变化的挑战。”
bổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau
“他们两家企业优势互补,合作前景非常广阔。”
Gõ từ có pinyin 'xiétiáo', nghĩa là phối hợp, điều phối:
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin 'gòngyíng', nghĩa là cùng có lợi, cùng thắng:
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin 'róngqià', nghĩa là hòa hợp, gắn kết:
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin 'xiéshǒu', nghĩa là chung tay hợp tác, kề vai sát cánh:
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin 'hùbǔ', nghĩa là bổ khuyết cho nhau, tương trợ:
Đang tải nét…