XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Biến đổi cơ cấu nhân khẩu và Thách thức già hoá dân số

Viết từ về Biến đổi cơ cấu nhân khẩu và Thách thức già hoá dân số

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuyển dịch nhân khẩu học và chính sách hưu trí.

Writing: Demographic Shift and Population Aging ChallengesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề Khủng hoảng nhân khẩu học cấp độ HSK7. Tập trung thuật ngữ kinh tế - xã hội học vĩ mô và hoạch định chính sách dân số.

Chữ cần học

老龄化 (lǎolínghuà) — già hóa dân số

Dùng miêu tả xu hướng dân số cao tuổi tăng nhanh trong xã hội.

抚养比 (fǔyǎngbǐ) — tỷ lệ phụ thuộc

Chỉ số nhân khẩu học đo lường gánh nặng kinh tế của người trong độ tuổi lao động.

生育率 (shēngyùlǜ) — tỷ suất sinh

Chỉ tiêu phản ánh mức độ sinh đẻ thực tế của phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

人口红利 (rénkǒuhónglì) — cơ cấu dân số vàng, lợi tức nhân khẩu

Lợi thế phát triển kinh tế nhờ tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao.

延迟退休 (yánchí tuìxiū) — lùi tuổi nghỉ hưu

Chính sách kéo dài thời gian làm việc để đối phó khủng hoảng quỹ hưu trí.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.