XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về năng lực lãnh đạo

Viết từ về năng lực lãnh đạo

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về năng lực lãnh đạo.

Writing: leadership vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK7 chủ đề năng lực lãnh đạo. Người học luyện nhận diện sắc thái và viết lại chính xác từng từ.

Chữ cần học

统筹 (tǒngchóu) — Quy hoạch tổng thể, điều phối chung

Chỉ năng lực sắp xếp, quản lý bao quát nhiều mặt công việc.

决断 (juéduàn) — Quyết đoán, đưa ra quyết định dứt khoát

Thể hiện khả năng phán đoán và giải quyết vấn đề then chốt của người đứng đầu.

魄力 (pòlì) — Bản lĩnh, khí phách

Chỉ sự táo bạo, dám nghĩ dám làm trong quản trị.

凝聚力 (níngjùlì) — Sức gắn kết, lực quy tụ

Khả năng tập hợp, đoàn kết các thành viên trong tập thể.

担当 (dāndāng) — Gánh vác trách nhiệm, tinh thần dám chịu trách nhiệm

Phẩm chất chủ động đối mặt rủi ro và nhận lãnh hậu quả.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.