XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đổi mới sáng tạo

Viết từ về đổi mới sáng tạo

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về đổi mới sáng tạo.

Writing: innovation vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK7 chủ đề đổi mới sáng tạo, giúp bạn nâng cao năng lực viết văn bản chuyên ngành và báo cáo kỹ thuật.

Chữ cần học

革新 (géxīn) — Cải cách, đổi mới

Thường làm động từ hoặc danh từ chỉ việc loại bỏ cái cũ, tạo ra phương pháp, kỹ thuật hoặc sản phẩm mới.

颠覆 (diānfù) — Phá vỡ, lật đổ (truyền thống)

Nhấn mạnh việc thay đổi hoàn toàn nhận thức, mô hình hoặc công nghệ cũ (ví dụ: công nghệ mang tính đột phá/phá vỡ).

契机 (qìjī) — Cơ hội, bước ngoặt

Dùng để chỉ thời cơ hoặc điểm nút quan trọng thúc đẩy sự thay đổi, phát triển mới.

前沿 (qiányán) — Tiên phong, đỉnh cao

Chỉ vị trí dẫn đầu trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học hoặc công nghệ mới.

迭代 (diédài) — Lặp, cập nhật phiên bản

Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ chỉ quá trình nâng cấp, cải tiến liên tục theo chu kỳ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.