
Viết từ về Âm vận học lịch sử và Khảo chứng văn bản học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phương pháp nghiên cứu từ nguyên học và giải nghĩa cổ thư.
Giới thiệu
Chuyên đề thuật ngữ âm vận học lịch sử và văn bản học HSK7.
Chữ cần học
训诂 (xùngǔ) — Huấn hỗ (giải nghĩa cổ văn)
Phương pháp giải thích từ ngữ cổ thư.
考据 (kǎojù) — Khảo cứ (khảo chứng tư liệu)
Đối chiếu văn bản xác minh tính chân thực tư liệu.
构拟 (gòunǐ) — Cấu nghĩ (phục nguyên ngữ âm cổ)
Tái lập hệ thống ngữ âm giai đoạn tiền sử.
音变 (yīnbiàn) — Âm biến (biến đổi ngữ âm)
Quy luật biến chuyển ngữ âm theo thời gian.
嬗变 (shànbiàn) — Thiện biến (diễn tiến thay đổi)
Chỉ quá trình chuyển hóa dần dần của ngôn ngữ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
diễn giải và chú giải văn bản kinh điển
phê bình văn bản
biến đổi ngữ âm
(văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân
Phương pháp giải nghĩa từ ngữ văn ngôn cổ (pinyin: xùngǔ):
Đang tải nét…
Thao tác tra cứu, đối chiếu văn bản cổ để tìm cứ liệu xác thực (pinyin: kǎojù):
Đang tải nét…
Tái lập, phục nguyên diện mạo ngữ âm thời kỳ cổ đại (pinyin: gòunǐ):
Đang tải nét…
Sự biến chuyển của hệ thống phát âm theo lịch sử (pinyin: yīnbiàn):
Đang tải nét…
Quá trình biến chuyển, diễn tiến lâu dài của văn tự và ngữ nghĩa (pinyin: shànbiàn):
Đang tải nét…