XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Âm vận học lịch sử và Khảo chứng văn bản học

Viết từ về Âm vận học lịch sử và Khảo chứng văn bản học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phương pháp nghiên cứu từ nguyên học và giải nghĩa cổ thư.

Writing: Historical Phonology and Textual PhilologyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề thuật ngữ âm vận học lịch sử và văn bản học HSK7.

Chữ cần học

训诂 (xùngǔ) — Huấn hỗ (giải nghĩa cổ văn)

Phương pháp giải thích từ ngữ cổ thư.

考据 (kǎojù) — Khảo cứ (khảo chứng tư liệu)

Đối chiếu văn bản xác minh tính chân thực tư liệu.

构拟 (gòunǐ) — Cấu nghĩ (phục nguyên ngữ âm cổ)

Tái lập hệ thống ngữ âm giai đoạn tiền sử.

音变 (yīnbiàn) — Âm biến (biến đổi ngữ âm)

Quy luật biến chuyển ngữ âm theo thời gian.

嬗变 (shànbiàn) — Thiện biến (diễn tiến thay đổi)

Chỉ quá trình chuyển hóa dần dần của ngôn ngữ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.