XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Tư tưởng triết học cổ đại phương Đông

Viết từ về Tư tưởng triết học cổ đại phương Đông

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Tư tưởng triết học cổ đại phương Đông.

Writing: Ancient Eastern Philosophical ThoughtWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề cung cấp 5 thuật ngữ then chốt thuộc học thuyết triết học cổ đại phương Đông giúp nâng cao vốn từ nghị luận HSK7.

Chữ cần học

笃行 (dǔxíng) — kiên trì thực hành, làm việc đến nơi đến chốn

Xuất phát từ Trung Dung: đốc hành chi, chỉ sự kiên trì đem đạo lý vào thực tiễn.

辩证 (biànzhèng) — biện chứng, xem xét sự vật toàn diện và động thái

Phản ánh tư duy nhìn nhận hai mặt đối lập thống nhất trong triết học.

涵养 (hányǎng) — hàm dưỡng, tu dưỡng bồi đắp nội tâm

Chỉ quá trình tự bồi dưỡng khí chất, đạo đức và sự kiềm chế của bản thân.

虚妄 (xūwàng) — hư vọng, ảo tưởng vô căn cứ

Chỉ quan niệm sai lầm, những thứ hão huyền xa rời bản chất thực tế.

兼爱 (jiān'ài) — kiêm ái, tình yêu thương bình đẳng không phân biệt

Tư tưởng cốt lõi của Mặc gia, đối lập với tình yêu thương có tôn ti trật tự của Nho gia.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.