
Viết từ về Tố tụng tư pháp và Tranh tụng tại toà
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy trình tố tụng tư pháp và tranh luận pháp đình.
Giới thiệu
Chủ đề: Tố tụng tư pháp. Luyện tập 5 thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong án lệ và tranh tụng thực tế.
Chữ cần học
庭审 (tíngshěn) — phiên tòa xét xử
Dùng chỉ quá trình xét xử công khai tại tòa án.
举证 (jǔzhèng) — đưa ra chứng cứ
Hành động cung cấp bằng chứng để chứng minh trước tòa.
辩护 (biànhù) — bào chữa, biện hộ
Dùng cho luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
裁决 (cáijué) — phán quyết
Quyết định chính thức của tòa án hoặc cơ quan trọng tài.
申诉 (shēnsù) — khiếu nại, kêu oan
Trình bày oan khuất hoặc yêu cầu cấp trên xem xét lại bản án.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phiên tòa
đưa ra bằng chứng
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ
“律师在法庭上为被告进行了有力的辩护。”
phán quyết; phân xử
“双方必须严格遵守国际法庭作出的最终裁决。”
nộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nại
Gõ lại từ 'phiên tòa xét xử' (tíngshěn)
Đang tải nét…
Gõ lại từ 'đưa ra chứng cứ' (jǔzhèng)
Đang tải nét…
Gõ lại từ 'bào chữa, biện hộ' (biànhù)
Đang tải nét…
Gõ lại từ 'phán quyết' (cáijué)
Đang tải nét…
Gõ lại từ 'khiếu nại, kêu oan' (shēnsù)
Đang tải nét…