XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Tố tụng tư pháp và Tranh tụng tại toà

Viết từ về Tố tụng tư pháp và Tranh tụng tại toà

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy trình tố tụng tư pháp và tranh luận pháp đình.

Writing: Judicial Litigation and Court DebatesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề: Tố tụng tư pháp. Luyện tập 5 thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong án lệ và tranh tụng thực tế.

Chữ cần học

庭审 (tíngshěn) — phiên tòa xét xử

Dùng chỉ quá trình xét xử công khai tại tòa án.

举证 (jǔzhèng) — đưa ra chứng cứ

Hành động cung cấp bằng chứng để chứng minh trước tòa.

辩护 (biànhù) — bào chữa, biện hộ

Dùng cho luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.

裁决 (cáijué) — phán quyết

Quyết định chính thức của tòa án hoặc cơ quan trọng tài.

申诉 (shēnsù) — khiếu nại, kêu oan

Trình bày oan khuất hoặc yêu cầu cấp trên xem xét lại bản án.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.