XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Phân tầng xã hội và Cơ chế dịch chuyển giai cấp

Viết từ về Phân tầng xã hội và Cơ chế dịch chuyển giai cấp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về bất bình đẳng kinh tế - xã hội và cơ hội dịch chuyển xã hội.

Writing: Social Stratification and Class MobilityWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề cung cấp 5 thuật ngữ trọng điểm HSK7 về cấu trúc phân tầng xã hội và cơ chế dịch chuyển giai cấp. Các từ vựng phục vụ đọc hiểu học thuật và thảo luận chính sách công bằng phân phối.

Chữ cần học

阶层固化 (jiēcéng gùhuà) — sự đóng băng giai tầng, cố hóa tầng lớp

Chỉ tình trạng suy giảm cơ hội dịch chuyển xã hội khiến con cái khó thoát khỏi tầng lớp của cha mẹ.

纵向流动 (zòngxiàng liúdòng) — dịch chuyển dọc giữa các giai tầng

Thuật ngữ xã hội học chỉ sự thăng tiến hoặc tụt hạng vị thế kinh tế - xã hội của cá nhân.

贫富差距 (pínfù chājù) — khoảng cách giàu nghèo

Chỉ độ chênh lệch thu nhập và tích lũy tài sản giữa nhóm giàu và nhóm nghèo trong xã hội.

户籍壁垒 (hùjí bìlěi) — rào cản hộ tịch

Chỉ các hạn chế hành chính về đăng ký cư trú cản trở tiếp cận dịch vụ công và dịch chuyển tự do.

基尼系数 (jīní xìshù) — hệ số Gini

Chỉ số kinh tế vĩ mô dùng để định lượng mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.