XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Dịch tễ học và Kiểm soát khủng hoảng y tế công cộng

Viết từ về Dịch tễ học và Kiểm soát khủng hoảng y tế công cộng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Dịch tễ học và Kiểm soát khủng hoảng y tế công cộng.

Writing: Epidemiology and Public Health Crisis ControlWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm thuật ngữ dịch tễ học cấp cao — dùng trong văn bản y tế, báo cáo phòng dịch, và truyền thông khủng hoảng y tế công cộng. Nắm vững các từ này giúp đọc hiểu tài liệu chuyên ngành HSK7.

Chữ cần học

阻断 (zǔ duàn) — chặn đứng, cắt đứt (đường lây truyền)

Dùng khi nói đến việc cắt đứt hoàn toàn chuỗi lây nhiễm, mạnh hơn 阻止 ở chỗ nhấn mạnh sự gián đoạn triệt để.

潜伏期 (qián fú qī) — thời kỳ ủ bệnh

Chỉ khoảng thời gian từ lúc nhiễm mầm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng; thường đi kèm con số cụ thể như 潜伏期为14天.

蔓延 (màn yán) — lan rộng, lây lan (trên diện rộng)

Gợi hình ảnh lan dần không kiểm soát được, dùng cho dịch bệnh lẫn khủng hoảng xã hội; sắc thái tiêu cực rõ ràng.

免疫屏障 (miǎn yì píng zhàng) — hàng rào miễn dịch cộng đồng

Khái niệm dịch tễ chỉ ngưỡng miễn dịch tập thể đủ để ngăn dịch bùng phát; xuất hiện nhiều trong tranh luận chính sách tiêm chủng.

筛查 (shāi chá) — sàng lọc (ca bệnh, người nhiễm)

Chỉ quy trình kiểm tra hàng loạt để phát hiện sớm ca bệnh trong cộng đồng; khác 检查 ở chỗ nhấn mạnh tính hệ thống và quy mô lớn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.