
Viết từ về Dịch tễ học và Kiểm soát khủng hoảng y tế công cộng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Dịch tễ học và Kiểm soát khủng hoảng y tế công cộng.
Giới thiệu
Năm thuật ngữ dịch tễ học cấp cao — dùng trong văn bản y tế, báo cáo phòng dịch, và truyền thông khủng hoảng y tế công cộng. Nắm vững các từ này giúp đọc hiểu tài liệu chuyên ngành HSK7.
Chữ cần học
阻断 (zǔ duàn) — chặn đứng, cắt đứt (đường lây truyền)
Dùng khi nói đến việc cắt đứt hoàn toàn chuỗi lây nhiễm, mạnh hơn 阻止 ở chỗ nhấn mạnh sự gián đoạn triệt để.
潜伏期 (qián fú qī) — thời kỳ ủ bệnh
Chỉ khoảng thời gian từ lúc nhiễm mầm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng; thường đi kèm con số cụ thể như 潜伏期为14天.
蔓延 (màn yán) — lan rộng, lây lan (trên diện rộng)
Gợi hình ảnh lan dần không kiểm soát được, dùng cho dịch bệnh lẫn khủng hoảng xã hội; sắc thái tiêu cực rõ ràng.
免疫屏障 (miǎn yì píng zhàng) — hàng rào miễn dịch cộng đồng
Khái niệm dịch tễ chỉ ngưỡng miễn dịch tập thể đủ để ngăn dịch bùng phát; xuất hiện nhiều trong tranh luận chính sách tiêm chủng.
筛查 (shāi chá) — sàng lọc (ca bệnh, người nhiễm)
Chỉ quy trình kiểm tra hàng loạt để phát hiện sớm ca bệnh trong cộng đồng; khác 检查 ở chỗ nhấn mạnh tính hệ thống và quy mô lớn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chặn; ngăn cản; chặn đứng
thời kỳ ủ bệnh (của bệnh)
mở rộng; lan ra
“火势借着风力迅速蔓延,消防员正在全力扑救。”
sàng lọc (bệnh tật, v.v.)
miễn dịch (với bệnh)
“接种这种疫苗后,人体通常会对该病毒产生免疫。”
bức bình phong; lá chắn; vật che chắn
“绿色森林是抵御风沙入侵的天然屏障。”
ngăn chặn; ngăn cản
“没人能阻止他离开。”
kiểm tra; khám xét; kiểm định
“医生在检查我的身体。”
Từ nào chỉ hành động cắt đứt triệt để đường lây truyền dịch bệnh?
Đang tải nét…
Gõ thuật ngữ chỉ khoảng thời gian từ lúc nhiễm bệnh đến khi có triệu chứng (qián fú qī).
Đang tải nét…
Dịch bệnh lan rộng không kiểm soát trên toàn quốc — dùng từ nào?
Đang tải nét…
Gõ cụm từ chỉ ngưỡng miễn dịch tập thể đủ để ngăn dịch bùng phát (miǎn yì píng zhàng).
Đang tải nét…
Quy trình kiểm tra hàng loạt để phát hiện sớm ca bệnh trong cộng đồng gọi là gì?
Đang tải nét…