
Viết từ về Cơ chế bình duyệt và Tự chủ đại học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Cơ chế bình duyệt và Tự chủ đại học.
Giới thiệu
Bài học luyện viết HSK7 chuyên đề quản trị học thuật, cơ chế bình duyệt và thẩm định đề tài nghiên cứu sau đại học.
Chữ cần học
答辩 (dábiàn) — bảo vệ luận án, giải trình
Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ luận văn hoặc hội đồng phản biện đề tài.
评审 (píngshěn) — thẩm định đánh giá
Chỉ hoạt động bình duyệt độc lập của hội đồng chuyên môn.
刊发 (kānfā) — đăng tải, công bố
Dùng khi đăng bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành.
剽窃 (piāoqiè) — đạo văn, chiếm đoạt
Hành vi vi phạm đạo đức và liêm chính học thuật.
严谨 (yánjǐn) — nghiêm cẩn, chặt chẽ
Chỉ thái độ và phương pháp làm việc khoa học chính xác.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
cướp bóc; đạo văn
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
Từ nào mang nghĩa 'bảo vệ luận án' (pinyin: dábiàn)?
Đang tải nét…
Từ nào mang nghĩa 'thẩm định đánh giá' của hội đồng (pinyin: píngshěn)?
Đang tải nét…
Từ nào mang nghĩa 'đăng tải, công bố công trình' (pinyin: kānfā)?
Đang tải nét…
Từ nào mang nghĩa 'đạo văn' (pinyin: piāoqiè)?
Đang tải nét…
Từ nào mang nghĩa 'nghiêm cẩn, chặt chẽ học thuật' (pinyin: yánjǐn)?
Đang tải nét…