XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Cơ chế bình duyệt và Tự chủ đại học

Viết từ về Cơ chế bình duyệt và Tự chủ đại học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Cơ chế bình duyệt và Tự chủ đại học.

Writing: Academic Peer Review and University GovernanceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học luyện viết HSK7 chuyên đề quản trị học thuật, cơ chế bình duyệt và thẩm định đề tài nghiên cứu sau đại học.

Chữ cần học

答辩 (dábiàn) — bảo vệ luận án, giải trình

Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ luận văn hoặc hội đồng phản biện đề tài.

评审 (píngshěn) — thẩm định đánh giá

Chỉ hoạt động bình duyệt độc lập của hội đồng chuyên môn.

刊发 (kānfā) — đăng tải, công bố

Dùng khi đăng bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành.

剽窃 (piāoqiè) — đạo văn, chiếm đoạt

Hành vi vi phạm đạo đức và liêm chính học thuật.

严谨 (yánjǐn) — nghiêm cẩn, chặt chẽ

Chỉ thái độ và phương pháp làm việc khoa học chính xác.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.