
Viết từ học thuật nhẹ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 mang sắc thái học thuật.
Giới thiệu
Năm từ học thuật nhẹ thường dùng khi trình bày, phân tích và đánh giá vấn đề.
Chữ cần học
阐述 (chǎnshù) — trình bày, diễn giải rõ
Dùng khi giải thích một quan điểm hoặc vấn đề tương đối đầy đủ.
论证 (lùnzhèng) — lập luận, chứng minh
Nhấn mạnh việc dùng lý lẽ hoặc dẫn chứng để bảo vệ kết luận.
概括 (gàikuò) — khái quát, tóm lược
Dùng khi rút ra nội dung chính từ nhiều thông tin.
评估 (pínggū) — đánh giá, thẩm định
Thường chỉ việc xem xét có căn cứ về giá trị hoặc hiệu quả.
依据 (yījù) — căn cứ, cơ sở
Có thể dùng như danh từ chỉ cơ sở hoặc động từ chỉ sự dựa vào.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trình bày; diễn giải
“教授在课堂上详细阐述了自己的研究观点。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
“请用一句话概括文章大意。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
Gõ từ có nghĩa: trình bày, diễn giải rõ.
Đang tải nét…
Gõ từ theo pinyin: lùnzhèng.
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa: khái quát, tóm lược.
Đang tải nét…
Gõ từ theo pinyin: pínggū.
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa: căn cứ, cơ sở.
Đang tải nét…