XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về Cổ văn tự học và Tiến trình Lệ hoá thư thể

Viết từ về Cổ văn tự học và Tiến trình Lệ hoá thư thể

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về Cổ văn tự học và Tiến trình Lệ hoá thư thể.

Writing: Paleography and the Clerical Script EvolutionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 1 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề cung cấp các thuật ngữ chuyên ngành Cổ văn tự học và tiến trình Lệ hoá thư thể chữ Hán cấp độ HSK7. Người học củng cố kiến thức về khảo thích văn tự, phương thức tạo chữ và biến đổi cấu trúc nét bút.

Chữ cần học

隶变 (lìbiàn) — Quá trình Lệ hoá (chuyển biến từ thể Triện sang thể Lệ)

Bước ngoặt biến đổi chữ Hán từ tượng hình sang ký hiệu hoá quy chuẩn.

契刻 (qìkè) — Khắc vạch, chạm khắc (trên mai rùa, xương thú, thẻ tre)

Hành vi chế tác văn tự thời kỳ Giáp cốt văn.

考释 (kǎoshì) — Khảo cứu và giải nghĩa (tự hình, văn tự cổ)

Phương pháp nghiên cứu nhận diện tự hình và âm nghĩa cổ tự.

假借 (jiǎjiè) — Giả tá (phương thức mượn âm để biểu thị ý mới)

Một trong Lục thư đóng vai trò lớn trong biến thiên từ vựng ngữ pháp.

笔势 (bǐshì) — Thế bút (xu hướng vận động và kết cấu nét viết)

Khái niệm miêu tả đặc trưng tạo hình nét bút qua các giai đoạn thư thể.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.