
Tranh luận cơ chế thuế carbon · 说到底
Phân tích tác động kinh tế vĩ mô của thuế phát thải carbon và chiến lược chuyển đổi năng lượng xanh qua điểm ngữ pháp 说到底.
Giới thiệu
Ngữ pháp 说到底 (nói cho cùng / suy cho cùng) là phó từ dùng để đưa ra kết luận mang tính bản chất nhất của sự việc sau khi đã phân tích nhiều khía cạnh bề ngoài.
Cấu trúc: 说到底,S + VP hoặc S + 说到底 + VP
说到底 — Nói cho cùng, nhấn mạnh điều cốt lõi
说到底 (shuō dàodǐ) dẫn ra bản chất hoặc kết luận sau khi cân nhắc nhiều mặt. Cách nói này nhấn mạnh điều cốt lõi, có sắc thái khẩu ngữ hơn 归根结底 (guīgēn jiédǐ).
ít phát thải carbon
“王老师呼吁学员践行低碳生活,日常出行多乘公共交通。”
xử lý; chăm sóc; trừng phạt
“公司决定严肃处置违规操作的员工。”
kích hoạt
“你需要输入验证码才能激活新账号。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
thêm; bổ sung
“如果需要加急处理这份文件,你需要支付额外费用。”
sắp xếp theo thứ tự; phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.); (động vật) rụng trứng; xuất tinh
“政府严禁工厂向附近河流排放未经处理的污水。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
sạch; sự làm sạch
“保持环境清洁是每个人的责任。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
Theo lời thoại, bản chất sâu xa của việc áp thuế carbon là gì?
Cao Tiểu Minh đề xuất sử dụng khoản thuế carbon thu được vào mục đích gì?