
Triết học Đạo gia trong quản trị hiện đại · 何尝
Luyện 何尝 trong cuộc thảo luận quản trị
Giới thiệu
Phó từ ngữ khí 何尝 biểu thị phản vấn, tương đương với "nào có", "chưa từng" trong tiếng Việt, dùng để phủ định một nhận định phiến diện và nhấn mạnh thực tế ngược lại.
S + 何尝 + 不/没/说 + V/Adj
何尝: đâu phải không, có bao giờ
何尝 dùng trong câu hỏi tu từ để phủ định nhẹ một nhận định vừa nêu. Mẫu thường gặp là “何尝不 + động từ”, nghĩa thực là khẳng định điều ngược lại.
địa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu)
“封建社会中,妇女的社会地位极其低下。”
can thiệp vào; xen vào; sự can thiệp
“别的部门的内部事务,我们不便随意插手。”
khích lệ; thúc giục; động lực
“老师的鼓励大大激励了同学们学习的热情。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
quyền lực; thẩm quyền
“领导者应该合理使用权力,而不是滥用它。”
kiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chế
“在商务谈判中,即使观点不合也要克制自己的情绪。”
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt
“企业发展不能只依赖外部资金的支持。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
nhất định
“我们的努力必将取得成功。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
trí tuệ; thông minh
“处理复杂的人际关系需要极高的人生智慧。”
Thầy Vương thể hiện quan điểm gì qua câu hỏi tu từ với "何尝"?
Đại Vệ đề xuất thay đổi điều gì trong công tác quản lý cụ thể?
