
Kiểm soát rủi ro thanh khoản hệ thống ngân hàng trung ương · 固然……但是……
Luyện cấu trúc 固然……但是…… qua tranh luận về tác động hai mặt của gói nới lỏng định lượng đối với lạm phát tài sản.
Giới thiệu
Cấu trúc 固然……,但是/然而…… dùng để thừa nhận một sự thật hoặc ưu điểm hiển nhiên ở vế trước, sau đó chuyển hướng nhấn mạnh mặt hạn chế, rủi ro hoặc quan điểm đối lập quan trọng hơn ở vế sau.
Công thức: S + 固然 + V/Adj,但是/然而 + Phân tích phản biện/Hệ quả
固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…
固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
rơi xuống; trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.)
“连续上涨之后,本周物价开始小幅回落。”
nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác định
“这家企业推出了定向招募计划。”
gãy; vỡ; đứt rời
“地震导致多处桥梁断裂,交通陷入混乱。”
yếu đuối; mong manh
“病重的人情绪往往比较脆弱。”
tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền
“人民币是中国的货币。”
quá mức; nhiều hơn mức cần thiết
“部分传统行业出现了严重的产能过剩现象。”
ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
“政府采取措施遏制物价上涨。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
lãi suất
“银行最近下调了贷款利率,鼓励企业投资。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
Theo lời hai nhân vật, biện pháp hạ lãi suất kéo dài mang lại rủi ro gì?
Tiểu Mỹ đề xuất giải pháp gì khi ngân hàng trung ương thu hẹp bảng cân đối kế toán?