
Thà tự làm còn hơn chờ đợi · 与其…不如…
Luyện 与其…不如… qua quyết định tự bắt tay làm thay vì chờ đợi.
Giới thiệu
Dự án bị trì hoãn vì chờ phản hồi; 小美 quyết định tự làm trước, 大卫 đồng tình. Dùng 与其…不如… để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh lựa chọn sau tốt hơn.
Công thức: S + 与其 + lựa chọn A,不如 + lựa chọn B — Thà B còn hơn A.
与其…不如… — Thà… còn hơn…
Cấu trúc 与其…不如… đặt hai phương án cạnh nhau, sau đó chọn phương án đứng sau 不如 vì hợp lý hoặc tốt hơn. Cấu trúc thường dùng để nêu lựa chọn, lời khuyên, đề xuất thay thế.
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
quy trình; bước
“按照实验步骤操作,可以避免出现严重错误。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
nhận được; có được; mua
“他刚入手一台新电脑,打算用它来学习编程和处理工作文件。”
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
(ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ
“遇到突发火灾时千万不要在原地停留,要听从指挥撤离。”
Vì sao 小美 chưa dám làm tiếp dự án?
小美 quyết định làm gì ngay?