
Rủi ro bong bóng định giá công nghệ sinh học · 大不了
Thảo luận quyết định thoái vốn khỏi dự án thử nghiệm lâm sàng giai đoạn hai qua ngữ pháp 大不了.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị dự liệu cho tình huống xấu nhất, thể hiện thái độ bình tĩnh hoặc chấp nhận rủi ro: S + 大不了 + [Hành động/Kết quả xấu nhất]. Trong đàm phán đầu tư, mẫu câu này dùng để vạch ra phương án thoái vốn dự phòng khi dự án không đạt kỳ vọng.
大不了: cùng lắm là, xấu nhất là
大不了 nêu hậu quả tệ nhất mà người nói sẵn sàng chấp nhận. Mẫu câu thể hiện quyết tâm, thường dùng trong khẩu ngữ để khích lệ hành động.
công việc tài chính
“他毕业后在一家跨国公司从事财务管理工作。”
đạt tiêu chuẩn đặt ra
“经过一个月的训练,他的体能终于达标了。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
“大不了重新再做一次,不用太担心。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
ký (một thỏa thuận)
“双方代表在王老师的见证下签署了合作协议。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
“经济学家指出,当前的房地产市场存在严重的投机泡沫。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt
“公司决定紧缩开支以应对经济危机。”
Cao Tiểu Minh tính toán phương án dự phòng xấu nhất như thế nào?
Hai người thống nhất điều kiện tiên quyết nào trước khi giải ngân tiếp?
