
Nói là góp ý, chẳng thà nói là khen ngợi · 与其说……不如说……
Luyện 与其说……不如说…… qua việc điều chỉnh lại nhận xét về một bài làm.
Giới thiệu
Cấu trúc 与其说 A,不如说 B (Nói là A thì nói là B đúng hơn) dùng để điều chỉnh cách miêu tả hoặc đánh giá về một sự việc, nhấn mạnh B phản ánh bản chất chính xác hơn A.
Công thức: 与其说 + A,不如说 + B
Trong bài: 与其说是批评,不如说是建议 — Nói là phê bình thì nói là góp ý đúng hơn.
Từ vựng nghe: 冗长 (rǒngcháng): dài dòng; 陈旧 (chénjiù): cũ, lỗi thời; 敬畏 (jìngwèi): kính trọng đi đôi với sự dè dặt, ý thức về giới hạn.
Nói là… chẳng bằng nói là…: điều chỉnh cách diễn đạt
Cấu trúc 与其说……不如说…… dùng để so sánh hai cách diễn đạt về cùng một sự việc. Người nói điều chỉnh nhận định A, chọn B là cách nói chính xác hoặc phù hợp hơn.
chi bằng nói; đúng hơn là
“与其说他是放弃了,不如说是找到了新方向。”
lỗi thời
“这种陈旧的管理模式已经不适应现代企业的发展。”
đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành
“我想把这件黑色的外套换成浅灰色的。”
kết thúc; đoạn kết; kết luận
“这篇文章的结尾写得十分有力,给读者留下了深刻的印象。”
dài dòng; quá dài
“这篇报告内容冗长,缺乏具体的解决方案。”
đơn giản hóa; cắt giảm
“公司决定精简冗余人员,以提升运营效率。”
chống đỡ; hỗ trợ; chống
“粗大的石柱支撑着整座古老建筑。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước
“经济学者在论坛上展望了未来十年数字化产业的发展前景。”
Thầy Vương đánh giá tổng thể bài luận của Cao Tiểu Minh như thế nào?
Cao Tiểu Minh cần chỉnh sửa những nội dung cụ thể nào?