
Dù kết quả thế nào cũng đã cố hết sức · 无论…都…
Luyện 无论…都… qua tâm sự trước khi biết kết quả một việc quan trọng.
Giới thiệu
Cấu trúc 无论……,都…… biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả hoặc kết luận vẫn không thay đổi (nghĩa: "dù/bất luận... đều..."). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 hoặc 也.
无论 + [Đại từ nghi vấn / A hay B / Cụm khẳng định-phủ định] + 都 / 也 + V/VP
Cấu trúc 无论…都…: bất luận… đều…
无论……都…… biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện nào xảy ra. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng hơn 不管……都……, thường gặp trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh
“面对复杂的问题,他显得十分从容。”
khoáng đạt; rộng lượng
“他性格开朗豁达,从不计较个人得失。”
hiện nay; lúc này
“面对剧烈的市场竞争,企业当下需要加快转型步伐。”
được và mất; thành công và thất bại; công và tội
“做决定前要仔细衡量利弊与得失。”
thức khuya hoặc suốt đêm
“为了准备考试,他连续几天熬夜。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
khen ngợi; tán dương; khen tặng
“主管夸奖他在处理客户投诉时展现出极高的专业度。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
công bố; công khai kết quả
“经过多轮激烈评审,本届学术论文比赛的结果终于揭晓。”
bản thân; tự bản thân; tự nó
“这个问题本身并不复杂。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
Cao Tiểu Minh giữ thái độ gì đối với kết quả dự án sắp được công bố?
Sau khi trò chuyện với thầy Vương, tâm trạng của Cao Tiểu Minh thế nào?