
Điều phối an ninh lương thực toàn cầu thời kỳ biến động địa chính trị · 归根结底
Luyện cấu trúc 归根结底 qua hội đàm về đứt gãy chuỗi cung ứng nông sản và bất bình đẳng phân phối ngũ cốc quốc tế.
Giới thiệu
Cấu trúc 归根结底 (xét cho cùng, suy cho cùng, rốt cuộc) được dùng để dẫn dắt đến bản chất cốt lõi hoặc nguyên nhân sâu xa nhất của một hiện tượng phức tạp.
Công thức: S + 归根结底 + 是/在于 + Tân ngữ/Mệnh đề
归根结底: Xét cho cùng
归根结底 dùng để lọc ra nguyên nhân hoặc bản chất sâu xa nhất, rồi đưa ra kết luận cốt lõi. Sắc thái phân tích sâu, trang trọng hơn 总之.
sự thiếu hụt
“今年的粮食出现短缺现象。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
xu hướng; khuynh hướng
“专家正在密切关注国际金融市场的最新动向。”
phân bón
“长期过量使用化肥可能导致土壤退化。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời
“这家外贸企业主要从事大宗商品的进出口业务。”
phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
“因发生意外事故,警方紧急封锁了这条主要路段。”
tăng nhanh; phóng lên
“受原材料短缺影响,该产品的价格一路飙升。”
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
cảng; bến cảng
“这座城市的港口每天都有大量货物进出。”
quảng cáo rầm rộ; quảng bá (trên truyền thông)
“这只是媒体的过度炒作。”
không mua nổi; không đủ tiền mua
“中心地段的房价太高,普通工薪阶层根本买不起。”
Theo lời hai người đối thoại, nguyên nhân cốt lõi khiến nạn đói toàn cầu lan rộng là gì?
Thầy Vương cho rằng giải pháp dài hạn cốt lõi cần phải làm gì?