
Bảo mật dữ liệu y tế · 由于…因此…
Luyện 由于…因此… trong tình huống bảo mật bệnh viện
Giới thiệu
Cấu trúc 由于……因此…… biểu thị mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trang trọng, thường dùng trong văn bản quy phạm, báo cáo kỹ thuật hoặc trao đổi nghiệp vụ.
由于 + Nguyên nhân, 因此 + Kết quả / Đối sách
由于…因此/所以…: Do bởi… nên…
Cấu trúc 由于…因此/所以… biểu thị quan hệ nguyên nhân–kết quả. Cách dùng mang sắc thái khách quan, trang trọng, thường gặp trong văn viết và báo cáo.
phòng thủ; bảo vệ
“进入工地时必须穿戴好防护装备。”
bất hợp pháp
“警方依法查封了这家非法运营的网络借贷平台。”
hacker (máy tính) (từ mượn)
“公司请了黑客进行安全测试。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
bệnh nhân; người chịu bệnh
“医生正在耐心解答患者提出的各种问题。”
tấn công; buộc tội; chỉ trích
“网络安全人员迅速阻止了这次恶意的网络攻击。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
thông báo; thông tri; công bố
“经理在会议上通报了本月的销售情况。”
truyền dẫn; truyền tải
“光纤可以高速传输数据。”
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt
“企业发展不能只依赖外部资金的支持。”
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
“专家正在检查设备出现的异常情况。”
Theo đoạn thoại, lý do chính để bộ phận kỹ thuật nâng cấp công nghệ mã hóa là gì?
Kế hoạch nào được Tiểu Mỹ xác nhận sẽ hoàn thành vào tuần tới?
