
Xây dựng văn hoá công ty · 以…为…
Luyện 以…为… qua cuộc thảo luận về giá trị cốt lõi của công ty.
Giới thiệu
Bài học giới thiệu văn hoá công ty: luôn lấy khách hàng làm trung tâm khi làm việc. Mẫu chính: S + 以 + N + 为 + tiêu chuẩn/trung tâm/mục tiêu.
以…为… — Lấy… làm…
Cấu trúc 以……为…… dùng để xác lập một đối tượng làm trung tâm, mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc vai trò. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản báo chí, học thuật và cách trình bày chính thức.
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)
“他用多年的辛勤付出,换取了事业上的巨大成功。”
đốm; chấm; điểm
“天空中落下了几颗雨点子。”
tiêu cực; mặt tiêu cực
“这起事件对公司造成了严重的负面影响。”
thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành
“政府决定贯彻新的环保政策。”
bố trí; triển khai; sự bố trí
“公司管理层正在全面部署下一阶段的战略任务。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
nghiêng; dốc
“这栋古老的建筑由于地基下沉而开始倾斜。”
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
Khi cân nhắc các phương án dự phòng, công ty sẽ ưu tiên xem xét điều gì?
Công ty dùng tiêu chuẩn nào để đo lường hiệu suất tổng thể?
