
Phương pháp luận tự sự trong Sử Ký Tư Mã Thiên · 与其说……不如说……
Luyện cấu trúc 与其说……不如说…… qua phân tích văn bản học về thủ pháp khắc họa nhân vật lịch sử trong Sử Ký.
Giới thiệu
Cấu trúc 与其说 A,不如说 B (Thay vì nói là A, không bằng nói là B) dùng để so sánh hai nhận định, nhấn mạnh nhận định B chính xác hoặc phù hợp hơn nhận định A. Trong bài này, chúng ta sẽ thảo luận về phương pháp tự sự trong Sử Ký.
Nói là… chẳng bằng nói là…: điều chỉnh cách diễn đạt
Cấu trúc 与其说……不如说…… dùng để so sánh hai cách diễn đạt về cùng một sự việc. Người nói điều chỉnh nhận định A, chọn B là cách nói chính xác hoặc phù hợp hơn.
chi bằng nói; đúng hơn là
“与其说他是放弃了,不如说是找到了新方向。”
bên cạnh; mặt; bình diện
“我们应该从侧面了解这件事的真实背景。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
cảnh; tình huống; bối cảnh
“这部电影里的很多场景非常真实。”
coi như; xem là
“他把这里当成自己的家,住得非常舒适。”
ba chiều; rắn; lập thể
“这部电影的立体效果非常逼真,给人身临其境的感觉。”
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
“这部电影成功塑造了一位坚韧执着的英雄人物。”
thật hay giả; đúng hay sai
“市场上仿制品泛滥,普通消费者很难辨别货品的真假。”
Theo thầy Vương, nên nhìn nhận "Sử Ký" như thế nào?
Đại Vệ đã giải thích "hỗ kiến pháp" trong "Sử Ký" như thế nào?