
Cải cách đào tạo liên ngành bậc đại học · 无论…都…
Thảo luận tích hợp khoa học xã hội và khoa học máy tính trong chương trình cử nhân qua mẫu câu 无论…都….
Giới thiệu
Cấu trúc 无论…都… biểu thị điều kiện vô điều kiện: bất kể trong tình huống, điều kiện hoặc phương án nào, kết quả hoặc thái độ phía sau vẫn giữ nguyên không đổi.
无论 + [Đại từ nghi vấn / Cụm từ mang tính lựa chọn A还是B / Phương án A hoặc B] + , + [Chủ ngữ] + 都 + [Hành động / Phán đoán]
Cấu trúc 无论…都…: bất luận… đều…
无论……都…… biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện nào xảy ra. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng hơn 不管……都……, thường gặp trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
“董事会将对这项重大投资计划进行正式表决。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
làm sâu sắc; tăng cường
“双方希望进一步深化经济合作。”
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
chất lượng cao
“该企业凭借优质的产品和贴心的服务赢得了客户信赖。”
(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
“这所大学的研究团队长期致力于人工智能前沿领域的探索与创新。”
(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
“汉语是这所大学所有学生的必修课。”
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
Theo lời đối thoại, hai người thống nhất phương án điều chỉnh chương trình đào tạo như thế nào?
Tiểu Mỹ dự định đưa thêm khối môn học nào vào chương trình?
