
Phê bình văn học cổ điển: Ẩn dụ trong Kinh Thi · 何尝
Luyện phản vấn 何尝 qua buổi thảo luận về thủ pháp Hưng/Tỷ và giá trị hiện thực trong thơ ca cổ đại.
Giới thiệu
Trong phê bình văn học cổ điển, phó từ 何尝 (há chẳng, nào có) được dùng dưới hình thức phản vấn để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hoặc bác bỏ một quan điểm sai lầm.
S + 何尝 + 不 / 没 + VP
何尝: đâu phải không, có bao giờ
何尝 dùng trong câu hỏi tu từ để phủ định nhẹ một nhận định vừa nêu. Mẫu thường gặp là “何尝不 + động từ”, nghĩa thực là khẳng định điều ngược lại.
người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
“古人留下了许多富含哲理的传世名篇。”
bóc lột; sự bóc lột
“老板残酷地剥削员工的劳动成果。”
liên quan; đề cập đến; dính líu
“这个课题涉及很多专业知识。”
dân ca; bài hát dân gian
“这首民歌在当地流传了很久。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
và sau đó (điều tiếp theo)
“我们要先发现问题,进而解决问题。”
gửi gắm; phó thác; đặt hy vọng vào
“她把全部希望寄托在孩子身上,希望他将来有所成就。”
coi như
“她把学习外语当作一种乐趣,每天坚持练习。”
高小明最初对《诗经》等古代抒情诗有什么看法?
Theo lời giảng của thầy Vương, thủ pháp "Hưng" (兴) trong Kinh Thi mang ý nghĩa gì?
